- 1.Đảng Cộng sản Trung Quốc

例句Câu ví dụ
- 1
我自願加入中國共產黨。
wǒ zìyuàn jiārù ZhōngguóGòngchǎndǎng。
Tôi tự nguyện gia nhập Đảng Cộng sản Trung Quốc
- 2
中國共產黨的領導是中國人民擺脫貧困的根本保障。
ZhōngguóGòngchǎndǎng de lǐngdǎo shì Zhōngguórén Mín bǎituō pínkùn de gēnběn bǎozhàng。
Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Trung Quốc là đảm bảo căn bản giúp nhân dân Trung Quốc thoát khỏi nghèo nàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.