中國核能總公司
giản thể: 中国核能总公司
ZhōngguóHénéngZǒnggōngsī
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄏㄜˊ ㄋㄥˊ ㄗㄨㄥˇ ㄍㄨㄥ ㄙ]
TRUNG QUỐC HẠCH NĂNG TỔNG CÔNG TI
- 1.Tập đoàn hạt nhân Quốc gia Trung Quốc (CNNC)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.