中國精密機械進出口公司
giản thể: 中国精密机械进出口公司
ZhōngguóJīngmìJīxièJìnChūkǒuGōngsī
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧㄥ ㄇㄧˋ ㄐㄧ ㄒㄧㄝˋ ㄐㄧㄣˋ ㄔㄨ ㄎㄡˇ ㄍㄨㄥ ㄙ]
TRUNG QUỐC TINH MẬT CƠ GIỚI TIẾN XUẤT KHẨU CÔNG TI
- 1.Tập đoàn Xuất Nhập khẩu Cơ khí Chính xác Trung Quốc (CPMIEC)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!