中國鳥類學會
giản thể: 中国鸟类学会
ZhōngguóNiǎolèiXuéhuì
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄋㄧㄠˇ ㄌㄟˋ ㄒㄩㄝˊ ㄏㄨㄟˋ]
TRUNG QUỐC ĐIỂU LOẠI HỌC HỘI
- 1.Hiệp hội Điểu học Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.