- 1.trung tướng; phó đô đốc; thống chế không quân

例句Câu ví dụ
- 1
夢雖然不會告訴你現實中將要發生什麼,卻能告訴你內心的真實想法。
mèng suīrán bùhuì gàosu nǐ xiànshí zhōngjiàng yào fāshēng shénme, què néng gàosu nǐ nèixīn de zhēnshí xiǎngfǎ。
Giấc mơ dù không thể cho bạn biết điều gì sẽ xảy ra trong thực tế, nhưng vẫn có thể cho bạn biết suy nghĩ chân thật trong lòng
- 2
那個英雄的名字在人民記憶中將不會被抹去。
nàge yīngxióng de míngzi zài rénmín jìyì zhōngjiàng bùhuì bèi mǒqù。
Tên của anh hùng sẽ không bao giờ bị xóa khỏi ký ức của nhân dân
- 3
該報文章中將被告人描述成一個罪魁禍首,盡管他已經被證明是無辜的了。
gāi bào wénzhāng zhōngjiàng bèigàorén miáoshù chéng yīge zuìkuíhuòshǒu, jǐnguǎn tā yǐjīng bèi zhèngmíng shì wúgū de le。
Bài viết trên báo đã miêu tả bị cáo như một kẻ chủ mưu, dù anh ta đã được chứng minh là vô tội.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.