學華語Kaori Dict

中將

giản thể: 中将

zhōngjiàng

ㄓㄨㄥ ㄐㄧㄤˋ

TRUNG TƯỚNG

  1. 1.trung tướng; phó đô đốc; thống chế không quân

例句Câu ví dụ

  • 1

    夢雖然不會告訴你現實中將要發生什麼,卻能告訴你內心的真實想法。

    mèng suīrán bùhuì gàosu nǐ xiànshí zhōngjiàng yào fāshēng shénme, què néng gàosu nǐ nèixīn de zhēnshí xiǎngfǎ。

    Giấc mơ dù không thể cho bạn biết điều gì sẽ xảy ra trong thực tế, nhưng vẫn có thể cho bạn biết suy nghĩ chân thật trong lòng

  • 2

    那個英雄的名字在人民記憶中將不會被抹去。

    nàge yīngxióng de míngzi zài rénmín jìyì zhōngjiàng bùhuì bèi mǒqù。

    Tên của anh hùng sẽ không bao giờ bị xóa khỏi ký ức của nhân dân

  • 3

    該報文章中將被告人描述成一個罪魁禍首,盡管他已經被證明是無辜的了。

    gāi bào wénzhāng zhōngjiàng bèigàorén miáoshù chéng yīge zuìkuíhuòshǒu, jǐnguǎn tā yǐjīng bèi zhèngmíng shì wúgū de le。

    Bài viết trên báo đã miêu tả bị cáo như một kẻ chủ mưu, dù anh ta đã được chứng minh là vô tội.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中将 nghĩa là gì? · Kaori Dict