- 1.doanh nghiệp nhỏ và vừa

例句Câu ví dụ
- 1
中小企業要勒緊褲帶才能存活。
zhōngxiǎoqǐyè yào lēijǐnkùdài cáinéng cúnhuó。
Doanh nghiệp vừa và nhỏ phải thắt chặt chi tiêu để tồn tại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.