學華語Kaori Dict

中小企業

giản thể: 中小企业

zhōngxiǎo

ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄠˇ ㄑㄧˇ ㄧㄝˋ

TRUNG TIỂU XÍ NGHIỆP

  1. 1.doanh nghiệp nhỏ và vừa

例句Câu ví dụ

  • 1

    中小企業要勒緊褲帶才能存活。

    zhōngxiǎoqǐyè yào lēijǐnkùdài cáinéng cúnhuó。

    Doanh nghiệp vừa và nhỏ phải thắt chặt chi tiêu để tồn tại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中小企业 nghĩa là gì? · Kaori Dict