- 1.doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa (SME)

例句Câu ví dụ
- 1
正是在危機時期能夠看出中小型企業比大型企業更能穩定直面動蕩。
zhèngshì zài wēijī shíqī nénggòu kànchū zhōngxiǎoxíngqǐyè bǐ dàxíng qǐyè gèng néng wěndìng zhímiàn dòngdàng。
Chính trong thời kỳ khủng hoảng mà có thể thấy doanh nghiệp vừa và nhỏ lại có khả năng ổn định và đối mặt trực tiếp với biến động hơn doanh nghiệp lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.