學華語Kaori Dict

中沙群島

giản thể: 中沙群岛

ZhōngshāQúndǎo

ㄓㄨㄥ ㄕㄚ ㄑㄩㄣˊ ㄉㄠˇ

TRUNG SA QUẦN ĐẢO

  1. 1.bãi Macclesfield, chuỗi rạn san hô ở Biển Đông, đông nam đảo Hải Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中沙群岛 nghĩa là gì? · Kaori Dict