中美文化研究中心
ZhōngMěiWénhuàYánjiūZhōngxīn
[ㄓㄨㄥ ㄇㄟˇ ㄨㄣˊ ㄏㄨㄚˋ ㄧㄢˊ ㄐㄧㄡ ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄣ]
TRUNG MỸ VĂN HOÁ NGHIÊN CỨU TRUNG TÂM
- 1.Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Trung-Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 究CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.