學華語Kaori Dict

中途擱淺

giản thể: 中途搁浅

zhōngqiǎn

ㄓㄨㄥ ㄊㄨˊ ㄍㄜ ㄑㄧㄢˇ

TRUNG ĐỒ CÁC THIỂN

  1. 1.mắc cạn giữa chừng
  2. 2.gặp khó khăn và dừng lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中途搁浅 nghĩa là gì? · Kaori Dict