丹尼索瓦人
Dānnísuǒwǎrén
[ㄉㄢ ㄋㄧˊ ㄙㄨㄛˇ ㄨㄚˇ ㄖㄣˊ]
ĐAN NI SÁCH NGOÃ NHÂN
- 1.Người Denisovan, một loài người đã tuyệt chủng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
[ㄉㄢ ㄋㄧˊ ㄙㄨㄛˇ ㄨㄚˇ ㄖㄣˊ]
ĐAN NI SÁCH NGOÃ NHÂN
