學華語Kaori Dict

九天攬月

giản thể: 九天揽月

jiǔtiānlǎnyuè

ㄐㄧㄡˇ ㄊㄧㄢ ㄌㄢˇ ㄩㄝˋ

CỬU THIÊN LÃM NGUYỆT

  1. 1.(thành ngữ) hái sao trên trời

例句Câu ví dụ

  • 1

    可上九天攬月,可下五洋捉鱉。

    kě shàng jiǔtiānlǎnyuè, kě xià wǔ yáng zhuō biē。

    Có thể bay lên trời bắt trăng, cũng có thể xuống biển bắt cá

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

九天揽月 nghĩa là gì? · Kaori Dict