- 1.(thành ngữ) hái sao trên trời

例句Câu ví dụ
- 1
可上九天攬月,可下五洋捉鱉。
kě shàng jiǔtiānlǎnyuè, kě xià wǔ yáng zhuō biē。
Có thể bay lên trời bắt trăng, cũng có thể xuống biển bắt cá
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 九CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.