
例句Câu ví dụ
- 1
也就是說,他同意了。
yě jiù shì shuō tā tóng yì le
Tức là, anh ấy đã đồng ý
- 2
也就是說,你不相信它是吧!
yějiùshìshuō, nǐ bù xiāngxìn tā shì ba!
Nghĩa là anh không tin nó đúng không?
- 3
她已經能夠結婚了,也就是說,她是有夫之婦。
tā yǐjīng nénggòu jiéhūn le, yějiùshìshuō, tā shì yǒufūzhīfù。
Cô ấy đã có thể kết hôn rồi, nói cách khác, cô ấy là người phụ nữ đã có chồng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 也DÃ (也) – cũng: Con rắn nhỏ uốn mình bắt chước con lớn — nó CŨNG bò được y như vậy, DÃ chiến ngoài đồng.
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.