學華語Kaori Dict

也就是說

giản thể: 也就是说

jiùshìshuō

ㄧㄝˇ ㄐㄧㄡˋ ㄕˋ ㄕㄨㄛ

DÃ TỰU THỊ THUYẾT

HSK 7-9
  1. 1.nói cách khác
  2. 2.nghĩa là
  3. 3.vậy nên
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.do đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    也就是說,他同意了。

    yě jiù shì shuō tā tóng yì le

    Tức là, anh ấy đã đồng ý

  • 2

    也就是說,你不相信它是吧!

    yějiùshìshuō, nǐ bù xiāngxìn tā shì ba!

    Nghĩa là anh không tin nó đúng không?

  • 3

    她已經能夠結婚了,也就是說,她是有夫之婦。

    tā yǐjīng nénggòu jiéhūn le, yějiùshìshuō, tā shì yǒufūzhīfù。

    Cô ấy đã có thể kết hôn rồi, nói cách khác, cô ấy là người phụ nữ đã có chồng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DÃ (也) – cũng: Con rắn nhỏ uốn mình bắt chước con lớn — nó CŨNG bò được y như vậy, DÃ chiến ngoài đồng.
  • TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

也就是说 nghĩa là gì? · Kaori Dict