- 1.một người thân
- 2.một thành viên gia đình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 戚THÍCH (戚) – bà con/buồn: Cây rìu lớn (戊) chung một gốc đậu nhỏ (尗) — người chung gốc là thân THÍCH, họ hàng; xa nhau thì sầu thảm.
- 鄉HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.