乳源瑤族自治縣
giản thể: 乳源瑶族自治县
RǔyuánYáozúZìzhìxiàn
[ㄖㄨˇ ㄩㄢˊ ㄧㄠˊ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
NHŨ NGUYÊN DAO TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị dân tộc Dao Nhũ Nguyên, Thiều Quan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.