學華語Kaori Dict

乳糖不耐症

tángnàizhèng

ㄖㄨˇ ㄊㄤˊ ㄅㄨˋ ㄋㄞˋ ㄓㄥˋ

NHŨ ĐƯỜNG BẤT NẠI CHỨNG

  1. 1.chứng không dung nạp lactose

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有乳糖不耐症。

    wǒ yǒu rǔtángbùnàizhèng。

    Tôi bị không dung nạp lactose

  • 2

    嬰兒有乳糖不耐症。

    yīngér yǒu rǔtángbùnàizhèng。

    Trẻ sơ sinh bị thiếu hụt lactose

  • 3

    許多亞洲人有乳糖不耐症。

    xǔduō Yàzhōu rén yǒu rǔtángbùnàizhèng。

    Nhiều người châu Á bị chứng không dung nạp lactose

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乳糖不耐症 nghĩa là gì? · Kaori Dict