學華語Kaori Dict

爭斤論兩

giản thể: 争斤论两

zhēngjīnlùnliǎng

ㄓㄥ ㄐㄧㄣ ㄌㄨㄣˋ ㄌㄧㄤˇ

TRANH CÂN LUẬN LƯỠNG

  1. 1.mặc cả từng chút một (thành ngữ)
  2. 2.kỹ tính về những điểm nhỏ
  3. 3.quan tâm đến điều gì đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

争斤论两 nghĩa là gì? · Kaori Dict