學華語Kaori Dict

五人墓碑記

giản thể: 五人墓碑记

rénbēi

ㄨˇ ㄖㄣˊ ㄇㄨˋ ㄅㄟ ㄐㄧˋ

NGŨ NHÂN MỘ BI KÝ

  1. 1.Năm bài văn bia mộ (1628), được viết bởi Zhang Pu 張溥|张溥[Zhang1 Pu3]

Cách đọc khác:WǔRénMùbēijìBài văn khắc trên Đá mộ năm người, một bài văn của Zhang Pu 張溥|张溥[Zhang1 Pu3] tưởng niệm năm anh hùng hy sinh trong cuộc kháng chiến chống ách thống trị của Wei Zhongxian 魏忠賢|魏忠賢[Wei4 Zhong1 xian2] thời cuối triều Minh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五人墓碑记 nghĩa là gì? · Kaori Dict