五十步笑百步
wǔshíbùxiàobǎibù
[ㄨˇ ㄕˊ ㄅㄨˋ ㄒㄧㄠˋ ㄅㄞˇ ㄅㄨˋ]
NGŨ THẬP BỘ TIẾU BÁCH BỘ
- 1.nghĩa đen: người lùi 50 bước cười người lùi 100 bước (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: chó chê mèo lắm lông

例句Câu ví dụ
- 1
五十步笑百步。
wǔshíbùxiàobǎibù。
Người đi năm bước cười người đi trăm bước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.