學華語Kaori Dict

五大連池市

giản thể: 五大连池市

liánchíshì

ㄨˇ ㄉㄚˋ ㄌㄧㄢˊ ㄔˊ ㄕˋ

NGŨ ĐẠI LIÊN TRÌ THỊ

  1. 1.Wudalianchi, thành phố cấp huyện ở Hắc Hà 黑河[Hei1 he2], Hắc Long Giang

Cách đọc khác:WǔdàliánchíShìWudalianchi, một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Heihe 黑河市[Hei1 he2 Shi4], tỉnh Heilongjiang

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五大连池市 nghĩa là gì? · Kaori Dict