學華語Kaori Dict

五權憲法

giản thể: 五权宪法

quánxiàn

ㄨˇ ㄑㄩㄢˊ ㄒㄧㄢˋ ㄈㄚˇ

NGŨ QUYỀN HIẾN PHÁP

  1. 1.Hiến pháp năm quyền của Tôn Trung Sơn của Trung Hoa Dân Quốc, sau đó của Đài Loan
  2. 2.Năm viện hoặc 院[yuan4] là 行政院[xing2 zheng4 yuan4] Hành chính viện, 立法院[li4 fa3 yuan4] Lập pháp viện, 司法院[si1 fa3 yuan4] Tư pháp viện, 考試院|考试院[kao3 shi4 yuan4] Khảo thí viện, 監察院|监察院[jian1 cha2 yuan4] Giám sát viện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五权宪法 nghĩa là gì? · Kaori Dict