亞洲足球聯合會
giản thể: 亚洲足球联合会
YàzhōuZúqiúLiánhéhuì
[ㄧㄚˋ ㄓㄡ ㄗㄨˊ ㄑㄧㄡˊ ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄏㄨㄟˋ]
Á CHÂU TÚC CẦU LIÊN HỢP HỘI
- 1.Liên đoàn Bóng đá Châu Á

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.