亡
wáng
[ㄨㄤˊ]
VONG
- 1.chết
- 2.mất
- 3.không còn
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.trốn
- 5.qua đời
Cách đọc khác:wáng — biến thể cũ của 亡[wang2]

例句Câu ví dụ
- 1
人為財死,鳥為食亡。
rénwéi cái sǐ, niǎo wèi shí wáng。
Người vì tiền mà chết, chim vì ăn mà chết
- 2
我總以為對你說死亡的自然方式是心肌梗塞。
wǒ zǒng yǐwéi duì nǐ shuōsǐ wáng de zìrán fāngshì shì xīnjīgěngsè。
Tôi luôn nghĩ rằng cách tự nhiên để nói với anh về cái chết là nhồi máu cơ tim.
- 3
君叫臣死,臣不得不死;父叫子亡,子不得不亡。
jūn jiào Chén sǐ, Chén bùdébù sǐ; fù jiào zǐ wáng, zǐ bùdébù wáng。
Vua bảo thần chết, thần không thể không chết; cha bảo con chết, con không thể không chết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亡VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.