人不為己,天誅地滅
giản thể: 人不为己,天诛地灭
rénbùwèijǐ,tiānzhūdìmiè
[ㄖㄣˊ ㄅㄨˋ ㄨㄟˋ ㄐㄧˇ ㄊㄧㄢ ㄓㄨ ㄉㄧˋ ㄇㄧㄝˋ]
NHÂN BẤT VỊ KỶ , THIÊN TRU ĐỊA DIỆT
- 1.Không lo cho mình, trời đất sẽ diệt mình trước.
- 2.Mạnh ai nấy lo, không lo sẽ chịu hậu quả.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 己KỶ (己) – bản thân: Sợi dây mềm tự cuộn quanh chính nó — tự soi tự sửa, bản thân MÌNH, ích KỶ là chỉ biết mình.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.