學華語Kaori Dict

人之初,性本善

rénzhīchū,xìngběnshàn

ㄖㄣˊ ㄓ ㄔㄨ ㄒㄧㄥˋ ㄅㄣˇ ㄕㄢˋ

NHÂN CHI SƠ , TÍNH BẢN THIỆN

  1. 1.con người lúc mới sinh vốn tính thiện (hai câu đầu của Tam Tự Kinh 三字經|三字经[San1 zi4 Jing1])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人之初,性本善 nghĩa là gì? · Kaori Dict