學華語Kaori Dict

人無遠慮,必有近憂

giản thể: 人无远虑,必有近忧

rényuǎn,yǒujìnyōu

ㄖㄣˊ ㄨˊ ㄩㄢˇ ㄌㄩˋ ㄅㄧˋ ㄧㄡˇ ㄐㄧㄣˋ ㄧㄡ

NHÂN VÔ VIỄN LỰ , TẤT HỮU CẬN ƯU

  1. 1.Người không lo xa, ắt có buồn gần (thành ngữ, từ Luận Ngữ).
  2. 2.Tập trung tự mãn vào hiện tại sẽ dẫn đến đau khổ trong tương lai.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.
  • VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人无远虑,必有近忧 nghĩa là gì? · Kaori Dict