學華語Kaori Dict

人民英雄紀念碑

giản thể: 人民英雄纪念碑

RénmínYīngxióngniànbēi

ㄖㄣˊ ㄇㄧㄣˊ ㄧㄥ ㄒㄩㄥˊ ㄐㄧˋ ㄋㄧㄢˋ ㄅㄟ

NHÂN DÂN ANH HÙNG KỶ NIỆM BI

  1. 1.Đài tưởng niệm Anh hùng Nhân dân, tại Quảng trường Thiên An Môn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.
  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人民英雄紀念碑 nghĩa là gì? · Kaori Dict