人為財死,鳥為食亡
giản thể: 人为财死,鸟为食亡
rénwèicáisǐ,niǎowèishíwáng
[ㄖㄣˊ ㄨㄟˋ ㄘㄞˊ ㄙˇ ㄋㄧㄠˇ ㄨㄟˋ ㄕˊ ㄨㄤˊ]
NHÂN VỊ TÀI TỬ , ĐIỂU ? ? VONG
- 1.nghĩa đen: con người vì tài sản mà chết, cũng như chim chóc vì thức ăn mà chết (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: con người sẽ làm mọi cách để trở nên giàu có

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亡VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.