人生地不熟
rénshēngdìbùshú
[ㄖㄣˊ ㄕㄥ ㄉㄧˋ ㄅㄨˋ ㄕㄨˊ]
NHÂN SINH ĐỊA BẤT THỤC
- 1.lạ người lạ đất (thành ngữ)
- 2.ở nơi không quen thuộc, không có bạn bè hoặc gia đình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.