學華語Kaori Dict

人生如夢

giản thể: 人生如梦

rénshēngmèng

ㄖㄣˊ ㄕㄥ ㄖㄨˊ ㄇㄥˋ

NHÂN SINH NHƯ MỘNG

  1. 1.đời người như một giấc mộng (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    人生如夢,夢仍是夢。

    rénshēngrúmèng, mèng réng shì mèng。

    Cuộc đời như giấc mơ, giấc mơ vẫn là giấc mơ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人生如夢 nghĩa là gì? · Kaori Dict