- 1.đời người như một giấc mộng (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
人生如夢,夢仍是夢。
rénshēngrúmèng, mèng réng shì mèng。
Cuộc đời như giấc mơ, giấc mơ vẫn là giấc mơ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.