人畜共患症
rénchùgònghuànzhèng
[ㄖㄣˊ ㄔㄨˋ ㄍㄨㄥˋ ㄏㄨㄢˋ ㄓㄥˋ]
NHÂN SÚC CỘNG HOẠN CHỨNG
- 1.bệnh lây truyền giữa người và động vật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.