學華語Kaori Dict

人算不如天算

rénsuàntiānsuàn

ㄖㄣˊ ㄙㄨㄢˋ ㄅㄨˋ ㄖㄨˊ ㄊㄧㄢ ㄙㄨㄢˋ

NHÂN TOÁN BẤT NHƯ THIÊN TOÁN

  1. 1.mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên (thành ngữ)
  2. 2.kế hoạch của con người có thể bị cản trở bởi sự kiện không lường trước

例句Câu ví dụ

  • 1

    人算不如天算。

    rénsuànbùrútiānsuàn。

    Người tính không bằng trời tính

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人算不如天算 nghĩa là gì? · Kaori Dict