- 1.thiên đường nơi trần thế
- 2.biệt danh của thành phố Tô Châu

例句Câu ví dụ
- 1
一盤抓飯配一些烤肉串就是人間天堂。
yī pán zhuāfàn pèi yīxiē kǎoròu chuàn jiùshì rénjiāntiāntáng。
Một đĩa cơm pilaf kèm vài món nướng là thiên đường trần gian
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 堂ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.