學華語Kaori Dict

人間天堂

giản thể: 人间天堂

rénjiāntiāntáng

ㄖㄣˊ ㄐㄧㄢ ㄊㄧㄢ ㄊㄤˊ

NHÂN GIAN THIÊN ĐƯỜNG

  1. 1.thiên đường nơi trần thế
  2. 2.biệt danh của thành phố Tô Châu

例句Câu ví dụ

  • 1

    一盤抓飯配一些烤肉串就是人間天堂。

    yī pán zhuāfàn pèi yīxiē kǎoròu chuàn jiùshì rénjiāntiāntáng。

    Một đĩa cơm pilaf kèm vài món nướng là thiên đường trần gian

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人间天堂 nghĩa là gì? · Kaori Dict