學華語Kaori Dict

仁川廣域市

giản thể: 仁川广域市

RénchuānGuǎngshì

ㄖㄣˊ ㄔㄨㄢ ㄍㄨㄤˇ ㄩˋ ㄕˋ

NHÂN XUYÊN NGHIỄM VỰC THỊ

  1. 1.Thành phố Incheon ở tỉnh Gyeonggi 京畿道[Jing1 ji1 dao4], Hàn Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仁川廣域市 nghĩa là gì? · Kaori Dict