學華語Kaori Dict

僅此而已

giản thể: 仅此而已

jǐnér

ㄐㄧㄣˇ ㄘˇ ㄦˊ ㄧˇ

CẬN THỬ NHI DĨ

  1. 1.chỉ vậy; chỉ có thế và không hơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    嗯,僅此而已。

    en, jǐncǐéryǐ。

    À, chỉ có vậy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仅此而已 nghĩa là gì? · Kaori Dict