學華語Kaori Dict

令人吃驚

giản thể: 令人吃惊

lìngrénchījīng

ㄌㄧㄥˋ ㄖㄣˊ ㄔ ㄐㄧㄥ

LỆNH NHÂN CẬT KINH

  1. 1.gây sốc
  2. 2.ngạc nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    醫生發現了一些令人吃驚的事實。

    yīshēng fāxiàn le yīxiē lìngrénchījīng de shìshí。

    Bác sĩ đã phát hiện ra một số sự thật bất ngờ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

令人吃惊 nghĩa là gì? · Kaori Dict