- 1.gây sốc
- 2.ngạc nhiên

例句Câu ví dụ
- 1
醫生發現了一些令人吃驚的事實。
yīshēng fāxiàn le yīxiē lìngrénchījīng de shìshí。
Bác sĩ đã phát hiện ra một số sự thật bất ngờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.