以其人之道,還治其人之身
giản thể: 以其人之道,还治其人之身
yǐqírénzhīdào,huánzhìqírénzhīshēn
[ㄧˇ ㄑㄧˊ ㄖㄣˊ ㄓ ㄉㄠˋ ㄏㄨㄢˊ ㄓˋ ㄑㄧˊ ㄖㄣˊ ㄓ ㄕㄣ]
DĨ KỲ NHÂN CHI ĐẠO , HOÀN TRỊ KỲ NHÂN CHI THÂN
- 1.dùng chính cách của đối thủ để trả đũa (thành ngữ, từ nhà Tống, nhà Nho Tân Khổng Tử Chu Hy 朱熹[Zhu1 Xi1])
- 2.trả thù bằng cách chơi lại ai đó đúng chiêu của họ; cho ai một bài học bằng chính cách của họ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 以dĩbằng cách
- 其kỳ, kìcủa anh ấy, của cô ấy, của nó, của họ
- 人nhânngười
- 之chichỉ định cụm từ trước làm từ ngữ bổ ngữ cho cụm từ sau
- 道đạođường, phố, đường xá
- 還hoànvẫn, cũng, ngoài ra
- 治trịchí — cai trị, điều hành, quản lý
- 其kỳ, kìcủa anh ấy, của cô ấy, của nó, của họ
- 人nhânngười
- 之chichỉ định cụm từ trước làm từ ngữ bổ ngữ cho cụm từ sau
- 身thânthân thể
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
- 還HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.