學華語Kaori Dict

以卵擊石

giản thể: 以卵击石

luǎnshí

ㄧˇ ㄌㄨㄢˇ ㄐㄧ ㄕˊ

DĨ NOÃN KÍCH THẠCH

  1. 1.nghĩa đen: lấy trứng chọi đá (thành ngữ); cố gắng làm điều không thể
  2. 2.mời gọi thảm họa khi tự vượt quá khả năng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以卵击石 nghĩa là gì? · Kaori Dict