學華語Kaori Dict

以子之矛,攻子之盾

zhīmáo,gōngzhīdùn

ㄧˇ ㄗˇ ㄓ ㄇㄠˊ ㄍㄨㄥ ㄗˇ ㄓ ㄉㄨㄣˋ

DĨ TỬ CHI MÂU , CÔNG TÍ CHI THUẪN

  1. 1.nghĩa đen: dùng giáo của người để công kích khiên của người (thành ngữ, xuất phát từ Hàn Phi Tử 韓非子|韩非子); lấy vũ khí của đối thủ để chống lại chính họ
  2. 2.nghĩa bóng: tấn công đối thủ bằng chính chiêu thức của họ
  3. 3.gậy ông đập lưng ông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以子之矛,攻子之盾 nghĩa là gì? · Kaori Dict