以言代法,以權壓法
giản thể: 以言代法,以权压法
yǐyándàifǎ,yǐquányāfǎ
[ㄧˇ ㄧㄢˊ ㄉㄞˋ ㄈㄚˇ ㄧˇ ㄑㄩㄢˊ ㄧㄚ ㄈㄚˇ]
DĨ NGÔN ĐẠI PHÁP , DĨ QUYỀN ÁP PHÁP
- 1.hành vi hoàn toàn coi thường pháp luật
- 2.Mạnh được quyền được.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.