學華語Kaori Dict

以逸待勞

giản thể: 以逸待劳

dàiláo

ㄧˇ ㄧˋ ㄉㄞˋ ㄌㄠˊ

DĨ DẬT ĐÃI LAO

  1. 1.nghỉ ngơi để chờ kẻ địch kiệt sức
  2. 2.dưỡng sức và chờ thời cơ (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以逸待劳 nghĩa là gì? · Kaori Dict