- 1.giá trị
- 2.giá
- 3.(hoá học) hoá trị
Cách đọc khác:jie — tuyệtjiè — 价 — (trang trọng) người đưa tin; người hầu

例句Câu ví dụ
- 1
價合理,我就買。
jià hé lǐ wǒ jiù mǎi
Nếu giá cả hợp lý, tôi sẽ mua
- 2
價格低於市場價。
jià gé dī yú shì chǎng jià
Giá thấp hơn giá thị trường
- 3
這價兒我不賣。
zhè jià rén wǒ bù mài。
Tôi không bán với giá này