學華語Kaori Dict

giản thể:

jià

ㄐㄧㄚˋ

GIÁ

HSK 5N
  1. 1.giá trị
  2. 2.giá
  3. 3.(hoá học) hoá trị

Cách đọc khác:jietuyệtjiè价 — (trang trọng) người đưa tin; người hầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    價合理,我就買。

    jià hé lǐ wǒ jiù mǎi

    Nếu giá cả hợp lý, tôi sẽ mua

  • 2

    價格低於市場價。

    jià gé dī yú shì chǎng jià

    Giá thấp hơn giá thị trường

  • 3

    這價兒我不賣。

    zhè jià rén wǒ bù mài。

    Tôi không bán với giá này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

价 nghĩa là gì? · Kaori Dict