- 1.Elizabeth (tên người)

例句Câu ví dụ
- 1
伊麗莎白會彈鋼琴。
Yīlìshābái huì tán gāngqín。
Elizabeth có thể chơi piano
- 2
特德愛他的妻子伊麗莎白。
tè dé ài tā de qīzi Yīlìshābái。
Ted yêu vợ mình là Elizabeth
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.