學華語Kaori Dict

伊麗莎白

giản thể: 伊丽莎白

shābái

ㄧ ㄌㄧˋ ㄕㄚ ㄅㄞˊ

Y LỆ SA BẠCH

  1. 1.Elizabeth (tên người)

例句Câu ví dụ

  • 1

    伊麗莎白會彈鋼琴。

    Yīlìshābái huì tán gāngqín。

    Elizabeth có thể chơi piano

  • 2

    特德愛他的妻子伊麗莎白。

    tè dé ài tā de qīzi Yīlìshābái。

    Ted yêu vợ mình là Elizabeth

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伊麗莎白 nghĩa là gì? · Kaori Dict