- 1.quyền mua trước
- 2.quyền từ chối đầu tiên (ROFR)
- 3.quyền ưu tiên mua

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
- 購CẤU (購) – mua sắm: Đem tiền (貝) đi lắp ghép (冓) giỏ hàng — MUA gom đủ thứ, thu CẤU, shopping 'gòu' đã tay.