學華語Kaori Dict

估計

giản thể: 估计

ㄍㄨ ㄐㄧˋ

CỔ KẾ

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.ước tính; đánh giá; tính toán
  2. 2.(khẩu ngữ) đoán; nghĩ (rằng ...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我估計他不會來。

    wǒ gū jì tā bù huì lái

    Tôi cho rằng anh ấy sẽ không đến

  • 2

    估計那就是個笑話吧。

    gūjì nà jiùshì gě xiàohua ba。

    Tôi nghĩ đó chỉ là một trò đùa

  • 3

    我估計我無法及時趕到。

    wǒ gūjì wǒ wúfǎ jíshí gǎndào。

    Tôi nghĩ tôi không thể kịp đến nơi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

估计 nghĩa là gì? · Kaori Dict