- 1.ước tính; đánh giá; tính toán
- 2.(khẩu ngữ) đoán; nghĩ (rằng ...)

例句Câu ví dụ
- 1
我估計他不會來。
wǒ gū jì tā bù huì lái
Tôi cho rằng anh ấy sẽ không đến
- 2
估計那就是個笑話吧。
gūjì nà jiùshì gě xiàohua ba。
Tôi nghĩ đó chỉ là một trò đùa
- 3
我估計我無法及時趕到。
wǒ gūjì wǒ wúfǎ jíshí gǎndào。
Tôi nghĩ tôi không thể kịp đến nơi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.