學華語Kaori Dict

shì

ㄕˋ

TỰ

  1. 1.dùng trong 似的[shi4de5]

Cách đọc khác:dường nhưbiến thể cũ của 似[si4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的觀點和你的類似。

    wǒ de guāndiǎn hé nǐ de lèisì。

    Quan điểm của tôi giống với của anh.

  • 2

    我等了她似永遠這麼久。

    wǒděng le tā shì yǒngyuǎn zhème jiǔ。

    Tôi đã chờ đợi cô ấy như là mãi mãi

  • 3

    我軍似潮水般大踏步前進。

    wǒ jūn shì cháoshuǐ bān dàtàbù qiánjìn。

    Quân ta tiến mạnh như vữ bão.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

似 nghĩa là gì? · Kaori Dict